100 Thuật Ngữ Chứng Khoán Và Trading Cơ Bản Từ A–Z Cho Người Mới Bắt Đầu
Nếu bạn mới bước chân vào thị trường tài chính, forex hay chứng khoán thì chắc chắn đã từng gặp cảm giác “đọc chart như đọc tiếng ngoài hành tinh”. Những từ như MA, RSI, MACD, breakout, hỗ trợ kháng cự, dòng tiền, washout hay FOMO xuất hiện khắp nơi nhưng lại rất khó hiểu với người mới. Vì vậy, bài viết này của duynenfx.com sẽ tổng hợp đầy đủ 100 thuật ngữ chứng khoán và trading cơ bản cho người mới, giúp bạn hiểu nhanh ngôn ngữ của thị trường, đọc chart dễ hơn và tránh những sai lầm phổ biến khi giao dịch.
Vì Sao Người Mới Phải Học Thuật Ngữ Trading Trước Khi Giao Dịch?
Rất nhiều người lao vào thị trường chỉ vì thấy người khác kiếm tiền, nhưng lại không hiểu những khái niệm cơ bản như xu hướng thị trường là gì, khối lượng giao dịch là gì, hay MACD hoạt động như thế nào. Kết quả là vào lệnh theo cảm xúc, mua đỉnh bán đáy và liên tục bị thị trường “dạy học phí”.
Hiểu các thuật ngữ trading cơ bản cho người mới không giúp bạn giàu ngay lập tức, nhưng nó giúp bạn hiểu được logic vận động của thị trường, cách dòng tiền hoạt động và cách các trader chuyên nghiệp phân tích biểu đồ giá.
Nhóm 1: Thuật Ngữ Chứng Khoán Cơ Bản Người Mới Phải Biết

Đầu tiên là những khái niệm nền tảng nhất trong thị trường tài chính. Cổ phiếu là phần sở hữu của một doanh nghiệp. Khi bạn mua cổ phiếu, bạn đang sở hữu một phần công ty đó. Vốn hóa thị trường là tổng giá trị của doanh nghiệp trên sàn chứng khoán, được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Bluechip là nhóm cổ phiếu lớn, ổn định và có thanh khoản cao. Ngược lại, midcap và smallcap là nhóm vốn hóa vừa và nhỏ, thường biến động mạnh hơn nhưng cũng có khả năng tăng trưởng nhanh hơn.
Trong giao dịch, bạn sẽ gặp các khái niệm như giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và biên độ dao động giá. Đây là những dữ liệu cơ bản để hình thành biểu đồ nến Nhật.
Ngoài ra còn có các thuật ngữ quen thuộc như trần – sàn, thanh khoản, spread, đòn bẩy tài chính, ký quỹ margin, hay room ngoại. Đây đều là những khái niệm cực kỳ quan trọng với bất kỳ trader nào.
Nhóm 2: Thuật Ngữ Price Action Và Biểu Đồ Nến

Trong phân tích kỹ thuật, Price Action là phương pháp giao dịch dựa trực tiếp vào hành động giá mà không phụ thuộc quá nhiều vào indicator. Đây là nền tảng của rất nhiều trường phái như Smart Money Concept, ICT hay Supply Demand.
Một số thuật ngữ phổ biến gồm:
-
Nến tăng (Bullish Candle): giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa.
-
Nến giảm (Bearish Candle): giá đóng cửa thấp hơn giá mở cửa.
-
Doji: nến thể hiện sự lưỡng lự giữa phe mua và phe bán.
-
Engulfing: mô hình nến nhấn chìm báo hiệu đảo chiều.
-
Pin Bar: mô hình nến từ chối giá mạnh.
Bên cạnh đó là những khái niệm cực kỳ quan trọng như hỗ trợ kháng cự, breakout, false breakout, retest, pullback, trendline hay sideway. Đây là các cấu trúc nền tảng để đọc hành vi thị trường.
Nhóm 3: Các Thuật Ngữ Về Xu Hướng Trong Trading

Một trong những sai lầm lớn nhất của trader mới là không hiểu xu hướng thị trường. Nhiều người thấy giá tăng mạnh là lao vào mua, nhưng đó có thể chỉ là một nhịp hồi trong xu hướng giảm lớn.
Trong trading có ba trạng thái thị trường chính gồm:
-
Uptrend: xu hướng tăng.
-
Downtrend: xu hướng giảm.
-
Sideway: thị trường đi ngang.
Một xu hướng tăng khỏe thường có cấu trúc đỉnh sau cao hơn đỉnh trước và đáy sau cao hơn đáy trước. Ngược lại với xu hướng giảm.
Trader chuyên nghiệp luôn áp dụng nguyên tắc: xem xu hướng lớn – giao dịch theo xu hướng trung hạn – tìm entry ở khung nhỏ. Đây là cách giúp xác suất thắng cao hơn rất nhiều.
Nhóm 4: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Quan Trọng Trong Trading
MA – Đường Trung Bình Động
Moving Average (MA) là chỉ báo phổ biến nhất để xác định xu hướng. Khi giá nằm trên MA, thị trường thường có xu hướng tăng. Khi giá nằm dưới MA, xu hướng thường yếu hơn.
Các MA được dùng phổ biến gồm:
-
MA20
-
MA50
-
MA200
EMA – Đường EMA Phản Ứng Nhanh Với Giá
Khác với MA, EMA (Exponential Moving Average) ưu tiên dữ liệu giá gần hiện tại nên phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường. EMA thường được dùng cho scalping và swing trading.
MACD – Chỉ Báo Động Lượng Và Xu Hướng
MACD là một trong những indicator mạnh nhất để xác định động lượng thị trường. Hai tín hiệu phổ biến nhất là:
-
Golden Cross: tín hiệu mua.
-
Death Cross: tín hiệu bán.
Ngoài ra trader còn dùng histogram MACD để đánh giá sức mạnh xu hướng.
RSI – Chỉ Báo Quá Mua Quá Bán
RSI (Relative Strength Index) giúp đo sức mạnh của phe mua và phe bán.
-
RSI > 70 → thị trường quá mua.
-
RSI < 30 → thị trường quá bán.
Tuy nhiên, RSI không nên dùng độc lập mà cần kết hợp với xu hướng và volume.
CCI – Chỉ Báo Độ Lệch Giá
CCI Indicator đo mức độ lệch của giá so với giá trị trung bình. Đây là indicator rất nhạy và thường dùng để bắt đảo chiều hoặc breakout sớm.
-
CCI > +100 → xu hướng mạnh.
-
CCI < -100 → xu hướng yếu.
Bollinger Bands – Dải Bollinger
Bollinger Bands giúp trader xác định vùng biến động và độ mạnh yếu của thị trường. Khi band co hẹp, thị trường chuẩn bị có biến động mạnh. Khi band mở rộng, xu hướng đang tăng tốc.
ATR – Chỉ Báo Đo Biến Động
ATR (Average True Range) không cho biết xu hướng tăng hay giảm, mà cho biết thị trường đang biến động mạnh hay yếu. Đây là công cụ cực kỳ hữu ích để đặt stoploss động.
Nhóm 5: Thuật Ngữ Về Volume Và Dòng Tiền
Một trong những câu nói kinh điển của trader là: “Volume đi trước giá”.
Khối lượng giao dịch (Volume) thể hiện mức độ tham gia của dòng tiền vào thị trường. Nếu giá tăng kèm volume lớn, xu hướng thường đáng tin cậy hơn.
Một số thuật ngữ volume quan trọng:
-
Volume breakout
-
Volume divergence
-
OBV
-
Volume Profile
-
Dòng tiền thông minh
-
Cá mập
-
Smart Money
Trader chuyên nghiệp luôn quan sát volume trước khi vào lệnh vì giá có thể bị thao túng ngắn hạn, nhưng dòng tiền thật thì rất khó giả.
Nhóm 6: Thuật Ngữ Tâm Lý Trading Và “Tiếng Lóng” Trader
Đây là nhóm thuật ngữ mà trader mới thường gặp nhất trên Facebook, Telegram hoặc cộng đồng trading.
-
FOMO: sợ bỏ lỡ cơ hội.
-
Diamond Hands: giữ lệnh cực lâu.
-
Cut Loss: cắt lỗ.
-
Hold To Die: ôm lệnh đến cháy tài khoản.
-
Buy The Dip: mua khi giá giảm mạnh.
-
Pump & Dump: kéo xả.
-
Bull Trap: bẫy tăng giá.
-
Bear Trap: bẫy giảm giá.
-
Washout: rũ bỏ nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Ngoài ra còn có những cụm từ quen thuộc như “đu đỉnh”, “bắt dao rơi”, “cá mập”, “quét thanh khoản”, “hút stoploss”, “fake breakout”… Đây đều là những hành vi xuất hiện thường xuyên trên thị trường.
Người Mới Nên Học Chỉ Báo Nào Trước?
Nếu bạn mới bắt đầu, đừng cố học quá nhiều indicator cùng lúc. Chỉ cần hiểu thật kỹ các công cụ sau là đã đủ để xây nền tảng giao dịch:
-
MA / EMA để xác định xu hướng.
-
RSI để đo sức mạnh thị trường.
-
MACD để xác nhận động lượng.
-
Volume để theo dõi dòng tiền.
-
Bollinger Bands để đánh giá biến động.
Sau đó mới nâng cao dần lên Price Action, Smart Money Concept hay Order Block.
Sai Lầm Phổ Biến Của Trader Mới Khi Học Indicator
Sai lầm lớn nhất là nghĩ rằng indicator có thể dự đoán tương lai. Thực tế, không có indicator nào đúng 100%. Indicator chỉ là công cụ hỗ trợ xác suất.
Trader mới thường mắc các lỗi như:
-
Dùng quá nhiều indicator cùng lúc.
-
Vào lệnh chỉ vì RSI quá bán.
-
Thấy MACD cắt là mua ngay.
-
Không quan tâm xu hướng lớn.
-
Không kết hợp volume và cấu trúc giá.
Điều quan trọng nhất vẫn là quản lý vốn, tâm lý giao dịch và giao dịch theo xu hướng.
Kết Luận
Việc hiểu rõ 100 thuật ngữ chứng khoán và trading cơ bản cho người mới sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và tránh mất tiền oan trong giai đoạn đầu. Đừng cố gắng học quá nhanh hay tìm “chén thánh”. Hãy bắt đầu từ những kiến thức nền tảng như MA, MACD, RSI, Volume, Bollinger Bands, xu hướng thị trường, hỗ trợ kháng cự và quản lý vốn. Khi hiểu được ngôn ngữ của thị trường, bạn sẽ dần đọc chart dễ hơn, hiểu logic vận động của dòng tiền và giao dịch tự tin hơn rất nhiều.
Trading không phải trò đỏ đen. Đây là cuộc chơi của xác suất, kỷ luật và tư duy dài hạn. Chậm một chút nhưng hiểu thật chắc vẫn tốt hơn lao vào thị trường với một cái đầu đầy FOMO.

Có thể bạn quan tâm: Cách mở tài khoản Exness để được hoàn phí giao dịch 100%
